PJM


Màng chống thấm HUITEX HDPE - 0,75mm

Màng chống thấm HUITEX HDPE - 0,75mm

Mã hàng: Màng chống thấm HUITEX HDPE - 0,75mm | Còn hàng |
Giá sản phẩm:
Liên hệ
button
 Hotline Mr. Vũ: 0939.66.10.10
 Hotline Ms. Vân: 0964.34.91.91
Mô tả chi tiết
MÀNG CHỐNG THẤM HDPE ĐÀI LOAN HUITEX HD075
 

 

Chỉ tiêu/ Properties

Phương pháp Test method

Đơn vị / Unit

Min/

max

HD075

1

Chiều dầy / thickness

ASTM D 5199

mm

Min

0,75

2

Chiều dầy / thickness

ASTM D 5199

mm

lowest

0,67

3

Tỷ trọng / Density

ASTM 1505/ D792

g/cm3

 

0,94

4

Lực biến dạng / Strength at Yield

ASTM D 6693

kN/m

Min

11

5

Lực kéo đứt / Strength at Break

ASTM D 6693

kN/m

Min

21

6

Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

G.L. 33 mm

%

Min

13

7

Độ Giãn dài / Elongation at Break

G.L. 51 mm

%

Min

700

8

Kháng xé / Tear Resistance

ASTM D1004

N

Min

100

9

Kháng xuyên / Puncture Resistance

ASTM D4833

N

Min

264

10

Hàm lượng Carbon / black Carbon Blackcontent

ASTM D1603

%

Min

2

11

Độ phân tán / Carbon Dispersion

ASTM D5596

 

Min

cat.2

12

Thời gian phản ứng oxy hóa oxidative Induction Time (200oC; 02, 1 atm)

ASTM D 3895

min

Min

100

13

Lực biến dạng / Strength at Yield

ASTM D 6693

kN/m

max

15

14

Lực kéo đứt / Strength at Break

ASTM D 6693

kN/m

max

27

15

Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

G.L. 33 mm

%

max

17

16

Độ Giãn dài / Elongation at Break

G.L. 51 mm

%

max

800

17

Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index

ASTM D1238 (190o, 5kg)

g/10 min

max

<1.0

18

Kháng xé / Tear Resistance

ASTM D1004

N

max

135

19

Kháng xuyên / Puncture Resistance

ASTM D4833

N

max

365

20

Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content

ASTM D1603

%

max

2

21

Độ phân tán / Carbon Dispersion

ASTM D5596

 

max

cat.2

22

Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)

ASTM D  1204

%

max

± 1

23

Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness

ASTM D 746

oC

max

<-77

24

ESCR

ASTM D1693 (Cond. B)

hours

max

>3000

25

Stress Crack Resistance

ASTM 5397

hours

 

>400

26

Chiều Rộng cuộn Width

 

m

 

7

27

Chiều dài cuộn Length

 

m

 

280

28

Diện tích cuộn Area

 

m2

 

1960

29

Trọng lượng cuộn Net weight

 

Kg

 

1397

30

Số cuộn/ Cont 40 / 40” Container

 

Rolls

 

16


Màng chống thấm HUITEX HDPE - 0,75mm

Bình luận

Vui lòng nhập chi tiết sản phẩm như màu sắc, kích thước, vật liệu... và các yêu cầu cụ thể khác để nhận báo giá chính xác.
Back to top